字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扑闪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扑闪
扑闪
Nghĩa
1.指眼睛眨动。 2.拍翅疾飞。 3.晃动。
Chữ Hán chứa trong
扑
闪