字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打下马威
打下马威
Nghĩa
1.谓一开头就给对方以拷打或威胁,使之易于屈服。
Chữ Hán chứa trong
打
下
马
威