字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打仰
打仰
Nghĩa
1.身子朝后仰。形容害怕。 2.因害怕而退却﹑反悔。
Chữ Hán chứa trong
打
仰