字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打先锋
打先锋
Nghĩa
1.比喻带头,冲在前面。
Chữ Hán chứa trong
打
先
锋