字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打关防
打关防
Nghĩa
1.盖公章。谓办理公事。
Chữ Hán chứa trong
打
关
防