字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打冤家
打冤家
Nghĩa
1.旧时某些少数民族地区称为报冤仇而发生的械斗。
Chữ Hán chứa trong
打
冤
家