字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打冲锋
打冲锋
Nghĩa
1.部队发起迅猛进攻。 2.引申指抢在前面。
Chữ Hán chứa trong
打
冲
锋