字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打冷枪
打冷枪
Nghĩa
1.谓乘人不备突然开枪。
Chữ Hán chứa trong
打
冷
枪
打冷枪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台