字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打凤牢龙
打凤牢龙
Nghĩa
1.亦作"打凤捞龙"。 2.喻安排圈套使强有力的对手中计。 3.喻设法寻找合适的人选。
Chữ Hán chứa trong
打
凤
牢
龙