字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打出调入 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打出调入
打出调入
Nghĩa
1.犹言逛来逛去,荡进荡出。谓不务正业。
Chữ Hán chứa trong
打
出
调
入