字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打击 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打击
打击
Nghĩa
1.击;撞击。 2.加以攻击,使对方遭受失败﹑挫折。 3.犹刺激。
Chữ Hán chứa trong
打
击