字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打剌酥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打剌酥
打剌酥
Nghĩa
1.亦写作"打剌苏"。亦写作"打剌孙"。亦写作"打辣酥"。 2.蒙古语"酒"的音译。
Chữ Hán chứa trong
打
剌
酥