字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打前站
打前站
Nghĩa
1.行军或集体出行时先派人到将要停留或到达的地点去办理食宿等事务。
Chữ Hán chứa trong
打
前
站