字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打单
打单
Nghĩa
1.独身,无配偶。多指男人。 2.方言。恐吓勒索。
Chữ Hán chứa trong
打
单