字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打印子
打印子
Nghĩa
1.借印子钱。 2.盖图章。
Chữ Hán chứa trong
打
印
子
打印子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台