字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打印语句 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打印语句
打印语句
Nghĩa
能将规定的内容在屏幕上显示或由打印机打印出来的语句。如basic语言中的print语句。
Chữ Hán chứa trong
打
印
语
句