字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打叠
打叠
Nghĩa
①整理;准备打叠行装。②调整;振作打叠精神来应付。
Chữ Hán chứa trong
打
叠