字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打呼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打呼
打呼
Nghĩa
1.亦作"打呼噜"。 2.熟睡时发出粗重的呼吸声。
Chữ Hán chứa trong
打
呼