字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打响 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打响
打响
Nghĩa
1.开火。 2.引申指某项行动开始。 3.比喻事情初见成效。
Chữ Hán chứa trong
打
响