字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打唿哨
打唿哨
Nghĩa
1.亦作"打胡哨"。 2.撮口发声,作为信号。
Chữ Hán chứa trong
打
唿
哨
打唿哨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台