字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打回票
打回票
Nghĩa
1.方言。谓遭到拒绝。
Chữ Hán chứa trong
打
回
票