字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打围 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打围
打围
Nghĩa
1.打猎。因须多人合围,故称。 2.四面围起来。 3.古代一种儿童游戏◇亦用以称玩骨牌。
Chữ Hán chứa trong
打
围