字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打圈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打圈
打圈
Nghĩa
1.谓教师批阅学生的描红或作文,对写得好的即在旁画上圆圈。 2.画人物时勾出脸部。 3.兜圈子。
Chữ Hán chứa trong
打
圈