字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打地铺
打地铺
Nghĩa
1.谓临时在地上铺设铺位睡觉。
Chữ Hán chứa trong
打
地
铺
打地铺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台