字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打场子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打场子
打场子
Nghĩa
1.玩把戏或拳术时,拿绳子或用拳﹑刀作虚势令人后退以围成场地。亦谓在空地上卖艺。
Chữ Hán chứa trong
打
场
子