字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打夯船 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打夯船
打夯船
Nghĩa
专供打夯用的船。设有吊夯架、绞车等。重力锤由绞车提起,根据需要的高度自由降落,利用其下落时的夯击力夯实地基。多用于构筑重力式码头、围堤、海堤工程夯实地基等。
Chữ Hán chứa trong
打
夯
船