字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打头炮
打头炮
Nghĩa
1.开第一炮。比喻带头,领先。
Chữ Hán chứa trong
打
头
炮