字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打头阵
打头阵
Nghĩa
1.在先头作战。 2.比喻临事当先。
Chữ Hán chứa trong
打
头
阵