字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打家劫舍
打家劫舍
Nghĩa
指结伙上门抢劫财物这伙人占山为王,专门打家劫舍,杀人放火,使百姓遭殃。
Chữ Hán chứa trong
打
家
劫
舍