字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打寒噤
打寒噤
Nghĩa
1.亦作"打寒战"。 2.因受冷﹑受凉或患病而身体颤动。
Chữ Hán chứa trong
打
寒
噤