字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打岔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打岔
打岔
Nghĩa
1.谓干扰﹑阻止或打断他人的行为﹑工作或说话。 2.故意把话题扯开去。
Chữ Hán chứa trong
打
岔