字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打平火
打平火
Nghĩa
1.平均出钱聚餐。 2.引申为两不吃亏。
Chữ Hán chứa trong
打
平
火