字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打底
打底
Nghĩa
1.最后面。 2.犹言作为基本条件。 3.奠定基础。 4.指写文章或绘画起草稿。 5.用普通蔬菜垫在珍贵菜肴盘碗底部。 6.在赴宴之先,吃些食物,以免空腹饮酒。
Chữ Hán chứa trong
打
底