字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打当
打当
Nghĩa
1.收拾;准备。 2.指江湖上卖草药兼行医的人。
Chữ Hán chứa trong
打
当