字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打情骂俏
打情骂俏
Nghĩa
1.带有亲昵或诱惑的相互嘲弄。多指男女调情。
Chữ Hán chứa trong
打
情
骂
俏