字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打成一片
打成一片
Nghĩa
1.不同的部分融合为一个整体。
Chữ Hán chứa trong
打
成
一
片