字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打扰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打扰
打扰
Nghĩa
1.干扰;扰乱。 2.受人招待或请人帮助时表示谢意之词。谓给别人带来了麻烦。
Chữ Hán chứa trong
打
扰