字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打折扣
打折扣
Nghĩa
1.谓按成降低商品的原定价格。 2.喻减少或者降低事物的数量﹑质量。
Chữ Hán chứa trong
打
折
扣
打折扣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台