字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打抱不平
打抱不平
Nghĩa
1.帮助受欺压者打击强横的人。
Chữ Hán chứa trong
打
抱
不
平
打抱不平 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台