字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打抹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打抹
打抹
Nghĩa
1.谓没收额外所得酬金。 2.示意;打发。 3.揩拂。
Chữ Hán chứa trong
打
抹