字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打招 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打招
打招
Nghĩa
1.用手示意。 2.打招呼。 3.乡村儿童摹拟战斗的游戏。
Chữ Hán chứa trong
打
招