字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打招呼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打招呼
打招呼
Nghĩa
1.用动作或语言表示友好或礼貌。 2.就某项事情或某种问题,通知或关照有关方面予以照顾。
Chữ Hán chứa trong
打
招
呼