字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打拱
打拱
Nghĩa
两手在胸前合握表示敬意或谢意他走到台上向观众打拱致谢。
Chữ Hán chứa trong
打
拱