字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打捞
打捞
Nghĩa
1.把沉在水里的人或物找着取上来。
Chữ Hán chứa trong
打
捞