字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打掩护
打掩护
Nghĩa
1.在主力部队的侧面或后面跟敌人作战,保护主力部队完成任务或撤退。 2.比喻掩饰﹑遮盖或包庇。
Chữ Hán chứa trong
打
掩
护