字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打提溜
打提溜
Nghĩa
1.亦作"打滴溜"。 2.方言。谓人或物因悬空挂起而晃动。
Chữ Hán chứa trong
打
提
溜
打提溜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台