字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
打搅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打搅
打搅
Nghĩa
①影响别人,使不安定小人怎敢教人啼哭,打搅官人吃酒?②用作受到招持或请人帮忙的谢辞多日来打搅了|打搅你了,再见!
Chữ Hán chứa trong
打
搅