字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打撒手儿
打撒手儿
Nghĩa
1.放手不管。
Chữ Hán chứa trong
打
撒
手
儿
打撒手儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台