字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打撺鼓儿
打撺鼓儿
Nghĩa
1.打鼓撺掇角色上场。喻鼓动,怂恿。
Chữ Hán chứa trong
打
撺
鼓
儿
打撺鼓儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台