字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打擂台
打擂台
Nghĩa
1.亦作"打摞台"。设台比武。 2.今亦比喻竞赛时应战。 3.比喻存心计较,与人过不去。
Chữ Hán chứa trong
打
擂
台